This is the Trace Id: e34d44a84a5c894e3323fed9fb71de02
Bỏ qua để tới nội dung chính Microsoft Defender Microsoft Entra Microsoft Intune Microsoft Purview Microsoft Security Copilot Microsoft Sentinel Xem tất cả sản phẩm An ninh mạng hoạt động trên nền tảng AI Bảo mật đám mây Bảo mật và Quản trị dữ liệu Danh tính và quyền truy nhập mạng Quản lý quyền riêng tư và rủi ro Bảo mật dành cho AI Doanh nghiệp vừa và nhỏ Hoạt động bảo mật hợp nhất Zero Trust Giá cả Dịch vụ Đối tác Tại sao nên chọn Microsoft Security Nhận thức an ninh mạng Câu chuyện khách hàng Bảo mật 101 Bản dùng thử sản phẩm Sự công nhận trong ngành Microsoft Security Insider Báo cáo phòng vệ kỹ thuật số của Microsoft Trung tâm Ứng phó Bảo mật Blog Microsoft Security Các sự kiện Microsoft Security Microsoft Tech Community Tài liệu Thư viện nội dung kỹ thuật Đào tạo & chứng nhận Chương trình tuân thủ dành cho Microsoft Cloud Trung tâm Tin cậy Microsoft Service Trust Portal Microsoft Sáng kiến tương lai an toàn Trung tâm giải pháp kinh doanh Bắt đầu bản dùng thử Microsoft Security Azure Dynamics 365 Microsoft 365 Microsoft Teams Windows 365 Microsoft AI Không gian Azure Thực tế hỗn hợp Microsoft HoloLens Microsoft Viva Điện toán lượng tử Giáo dục Ô tô Dịch vụ tài chính Chính phủ Chăm sóc sức khỏe Sản xuất Bán lẻ Tìm đối tác Trở thành đối tác Mạng lưới Đối tác Microsoft Marketplace Các công ty phần mềm Blog Microsoft Advertising Trung tâm nhà phát triển Hướng dẫn sử dụng Sự kiện Cấp phép Microsoft Learn Microsoft Research Xem sơ đồ trang
Một người đang làm việc trên máy tính xách tay đặt trên một chiếc bàn gỗ cạnh cửa sổ có cây xanh.

DevSecOps là gì?

Tìm hiểu cách DevSecOps nhúng các biện pháp bảo mật vào môi trường phát triển và đám mây để giảm thiểu rủi ro trong khi vẫn duy trì tốc độ và đảm bảo sự tuân thủ.
DevSecOps tích hợp các biện pháp bảo mật vào mọi giai đoạn của quy trình phát triển phần mềm hiện đại, nhúng tính năng kiểm thử tự động, quản trị danh tính và sự tuân thủ liên tục vào các quy trình làm việc của DevOps. Với DevSecOps, tổ chức quản lý rủi ro tốt hơn trên toàn bộ mã, quy trình và môi trường đa đám mây, đồng thời duy trì tốc độ phân phối, đảm bảo các phương pháp kỹ thuật phù hợp với những yêu cầu về bảo mật và quy định của doanh nghiệp.
  • DevSecOps nhúng các biện pháp bảo mật vào toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm, đồng thời mở rộng DevOps thông qua việc thêm các biện pháp kiểm soát nhằm liên tục đảm bảo tính bảo mật và sự tuân thủ.
  • CNAPP hợp nhất khả năng quản lý vị thế, bảo vệ khối lượng công việc, danh tính và sự tuân thủ.
  • Công nghệ tự động hóa và chính sách dưới dạng mã giúp thực thi các biện pháp bảo mật ở quy mô lớn trong các quy trình CI/CD, đồng thời nguyên tắc đặc quyền tối thiểu giúp giảm rủi ro về danh tính cho kho lưu trữ và khối lượng công việc trên đám mây.
  • Thông tin về mối đe dọa giúp cải thiện khả năng ưu tiên lỗ hổng và tập trung khắc phục.
  • Chiến lược kiểm thử sớm (shift-left) kết hợp với giám sát liên tục hỗ trợ cho quá trình phân phối diễn ra an toàn, nhanh chóng.
  • Các thách thức phổ biến bao gồm sự tràn lan của công cụ, tình trạng thiếu hụt kỹ năng, độ phức tạp của công tác tuân thủ và rủi ro từ mã do AI tạo.

DevSecOps trong các môi trường đám mây hiện đại là gì?

DevSecOps là phương pháp phát triển phần mềm tích hợp các biện pháp bảo mật vào mọi giai đoạn trong vòng đời của DevOps. Thay vì xem bảo mật như bước đánh giá cuối cùng trước khi phát hành, DevSecOps nhúng trực tiếp các biện pháp kiểm soát bảo mật tự động vào các quy trình tích hợp và phân phối liên tục (CI/CD). Mục tiêu là xây dựng được phần mềm an toàn, chất lượng cao một cách nhanh chóng.

DevSecOps phát triển từ DevOps, tập trung cải thiện khả năng hợp tác giữa nhóm phát triển và nhóm vận hành để tăng tốc độ phân phối. Khi việc áp dụng đám mây tăng lên và chu kỳ phát hành ngắn lại, đội ngũ bảo mật cần một phương thức để theo kịp đà phát triển này. DevSecOps mở rộng DevOps bằng cách biến bảo mật thành trách nhiệm chung, được hỗ trợ bởi quá trình tự động hóa, thực thi chính sách và kiểm thử liên tục.

Ở các môi trường hiện đại, DevSecOps hoạt động trong một phạm vi chiến lược bảo mật nền tảng đám mây rộng hơn, thường được cung cấp thông qua nền tảng Bảo vệ ứng dụng trên nền tảng đám mây (CNAPP). CNAPP mang đến cái nhìn toàn diện xuyên suốt từ quy trình phát triển cho đến môi trường vận hành, giúp các nhóm đồng bộ hóa quy trình quản lý vị thế, bảo vệ môi trường vận hành, kiểm soát danh tính và giám sát sự tuân thủ. Các phương pháp của DevSecOps bổ sung vào chiến lược này thông qua việc xác định và giải quyết rủi ro ngay từ sớm, trước khi đến giai đoạn sản xuất.

Một số yếu tố kinh doanh đang định hình sự chuyển dịch này. Các tổ chức quản lý cơ sở hạ tầng đa đám mây, các nhóm phân tán và mã do AI tạo, nhờ đó tăng tốc độ phát triển nhưng đồng thời có thể đứng trước các rủi ro mới. Các yêu cầu liên quan đến quy định pháp lý tiếp tục được mở rộng. Khả năng thực thi chính sách liên tục trên toàn bộ các quy trình và môi trường đám mây giúp duy trì sự kiểm soát mà không làm chậm quá trình đổi mới. DevSecOps là một mô hình trong đó tốc độ và bảo mật củng cố lẫn nhau thay vì cạnh tranh với nhau.

DevSecOps so với DevOps: Có gì khác biệt?

DevOps cải thiện cách các nhóm phát triển và vận hành làm việc cùng nhau. Mô hình này nổi bật với khả năng tự động hóa, chu kỳ phát hành nhanh hơn và trách nhiệm chung đối với hiệu suất ứng dụng. Mục tiêu chính là tốc độ đi đôi với sự ổn định.

DevSecOps xây dựng dựa trên nền tảng đó bằng cách tích hợp các biện pháp bảo mật và tuân thủ liên tục vào cùng các quy trình làm việc. Thay vì thêm các bước đánh giá bảo mật ở cuối quá trình phát triển, DevSecOps nhúng trực tiếp các biện pháp kiểm soát tự động vào quy trình, mẫu cơ sở hạ tầng và môi trường đám mây.

Sự khác biệt trở nên rõ hơn trong các tình huống sử dụng đám mây hiện đại. DevOps tăng tốc độ triển khai trên cơ sở hạ tầng đa đám mây. DevSecOps giải quyết các rủi ro đi kèm với quy mô của cơ sở hạ tầng đó, bao gồm:
 
  • ⁠Lạm dụng danh tính trong các quy trình xây dựng bản dựng

  • ⁠Lỗ hổng chuỗi cung ứng phần mềm trong các gói bên thứ ba

  • ⁠Cấu hình sai cơ sở hạ tầng trong tài nguyên đám mây

  • ⁠Thông tin bí mật bị lộ trong kho lưu trữ mã nguồn
Ví dụ: một quy trình DevOps có thể tự động xây dựng và triển khai ứng dụng được đóng gói vào bộ chứa sau khi gửi mã. Quy trình DevSecOps bổ sung khả năng quét lỗ hổng tự động, phát hiện thông tin bí mật, phân tích sự phụ thuộc và kiểm tra chính sách trước khi tiếp tục quá trình triển khai. Nếu phát hiện lỗ hổng nghiêm trọng hoặc thông tin xác thực bị lộ, quy trình này sẽ chặn phát hành cho đến khi vấn đề được khắc phục.

Dưới đây là so sánh đơn giản:
 
  • ⁠DevOps: Tốc độ, khả năng tự động hóa, cộng tác

  • ⁠DevSecOps: Tốc độ, khả năng tự động hóa, cộng tác cùng các biện pháp bảo mật và tuân thủ được tích hợp
DevSecOps đảm bảo việc phân phối nhanh không tạo ra rủi ro không được quản lý bằng cách đồng bộ tốc độ phát triển với trách nhiệm bảo mật cho toàn bộ đội ngũ phân tán và môi trường đám mây phức tạp.

Cách DevSecOps hoạt động trong suốt vòng đời của phần mềm

DevSecOps bao trùm toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm, từ lập kế hoạch ban đầu đến giám sát liên tục, tích hợp các biện pháp bảo mật vào mọi giai đoạn. Sau đây là cách DevSecOps hoạt động:

Lập kế hoạch: Đội ngũ xác định các yêu cầu về bảo mật, nghĩa vụ tuân thủ và ngưỡng rủi ro cùng với các mục tiêu chức năng. Các chính sách được chuẩn hóa sớm để định hướng cho các quyết định phát triển.

Viết mã: Nhà phát triển viết mã với các biện pháp bảo vệ tích hợp như sử dụng thư viện an toàn, quản trị thông tin bí mật và kiểm soát các thành phần phụ thuộc. Các lần quét tự động kiểm tra nhằm phát hiện thông tin xác thực bị lộ và các gói dễ bị tấn công khi mã được gửi.

Xây dựng: Các quy trình tích hợp liên tục biên dịch mã và chạy phân tích tĩnh, phân tích cấu thành phần mềm và ký tạo phẩm để bảo vệ chuỗi cung ứng phần mềm.

Kiểm thử: Tính năng tự động kiểm thử bảo mật xác định các lỗ hổng, cấu hình sai và các lỗi vi phạm chính sách trước khi triển khai. Thông tin chi tiết về rủi ro theo thời gian thực giúp các đội ngũ ưu tiên khắc phục dựa trên tác động.

Triển khai: Các mẫu cơ sở hạ tầng dưới dạng mã được đối soát với các biện pháp kiểm soát chính sách dưới dạng mã nhằm ngăn chặn các cấu hình thiếu an toàn trong môi trường đa đám mây.

Giám sát: Khả năng giám sát liên tục giúp phát hiện các mối đe dọa trong môi trường vận hành, hành vi lạm dụng danh tính và sự sai lệch cấu hình trong giai đoạn sản xuất.

Mô hình DevSecOps phản ánh một vòng đời phát triển an toàn, hiện đại, được xây dựng dựa trên các nguyên tắc kiểm thử sớm. Hoạt động kiểm thử bảo mật và thực thi chính sách được bắt đầu ngay từ sớm và tiếp tục xuyên suốt quy trình. Công nghệ tự động hóa và các vòng lặp phản hồi mang lại khả năng giám sát rủi ro liên tục.

CNAPP hỗ trợ cách tiếp cận này thông qua việc cung cấp khả năng thực thi chính sách thống nhất, quản lý mức rủi ro, kiểm soát dựa trên danh tính, cũng như phát hiện cấu hình sai trên các môi trường phát triển và vận hành.

DevSecOps tích hợp trực tiếp với các công cụ CI/CD, chẳng hạn như GitHub Actions và Azure DevOps, để hỗ trợ thực thi các biện pháp kiểm soát bảo mật nhất quán mà không làm gián đoạn tốc độ phân phối.

Các thành phần chính của chiến lược DevSecOps

DevSecOps kết hợp quy trình, công nghệ tự động hóa và khả năng quản trị thành một mô hình vận hành thống nhất. Dù công cụ đóng vai trò quan trọng, thành công thực sự phụ thuộc vào cách đội ngũ áp dụng công cụ trên các môi trường phát triển và đám mây. Điều đó cho thấy, DevSecOps không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà còn là câu chuyện về tư duy làm việc.

Ở cấp nền tảng, CNAPP đóng vai trò là một trục xương sống hợp nhất, trở thành điểm tựa vững chắc cho các đội ngũ DevSecOps dựa vào. CNAPP đưa khả năng quản lý vị thế, quét cơ sở hạ tầng dưới dạng mã (IaC), bảo vệ khối lượng công việc, bảo mật bộ chứa, quản lý mức rủi ro và quản trị danh tính vào một mô hình bảo mật liên tục.

Các thành phần nền tảng của một chiến lược DevSecOps bao gồm:

  • Các phương pháp lập trình an toàn. Các nhà phát triển xây dựng phần mềm với tính bảo mật được tích hợp từ khâu thiết kế, thông qua việc sử dụng các thư viện được phê duyệt, kho lưu trữ an toàn và các biện pháp bảo vệ được tích hợp trong môi trường phát triển nhằm giảm thiểu rủi ro ngay từ nguồn.

  • Tự động hóa và tích hợp CI/CD. Các lượt kiểm tra bảo mật chạy liên tục trong quy trình, bao gồm quét mã, phân tích thành phần phụ thuộc, ký tạo phẩm và xác thực chính sách.

  • Quản lý truy cập và danh tính. Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu áp dụng cho toàn bộ các kho lưu trữ, quy trình, tài nguyên đám mây và tài khoản dịch vụ giúp giảm thiểu tình trạng lạm dụng danh tính và khả năng di chuyển ngang.

  • Tuân thủ và quản trị. Chính sách dưới dạng mã giúp thực thi các tiêu chuẩn phù hợp với các khuôn khổ của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), báo cáo Kiểm soát Tổ chức và Hệ thống (SOC) cũng như của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (NIST), từ đó hỗ trợ công tác chuẩn bị sẵn sàng cho kiểm toán.

  • Giám sát liên tục. Các biện pháp kiểm soát sau khi triển khai giúp phát hiện lỗ hổng bảo mật, sự sai lệch cấu hình và mối đe dọa trong môi trường vận hành.

  • Cộng tác và văn hóa. Bảo mật trở thành trách nhiệm chung của các đội ngũ phát triển, vận hành và bảo mật.
DevSecOps đòi hỏi khả năng quản trị danh tính mạnh mẽ, sự kỷ luật trong việc duy trì vị thế trên đám mây cũng như các biện pháp kiểm soát để bảo vệ quy trình phát triển cả do con người lẫn máy móc thực hiện.

Khả năng quản trị danh tính trên toàn bộ các quy trình chính là nền tảng. Tài khoản dịch vụ, tác nhân và tập lệnh tự động hóa thường có các quyền nâng cao. Nếu không thực thi nguyên tắc đặc quyền tối thiểu, các danh tính này trở thành mục tiêu có giá trị cao. DevSecOps áp dụng các biện pháp kiểm soát truy cập dựa trên vai trò, quyền truy cập tức thời, cũng như giám sát thông tin xác thực liên tục trên toàn bộ kho lưu trữ, quy trình và tài nguyên đám mây. Thông tin bí mật được lưu trữ trong kho quản lý thay vì được nhúng vào mã. Các chính sách truy cập được kiểm soát theo phiên bản và được xem xét như mã ứng dụng.

Các biện pháp kiểm soát vị thế trên đám mây đảm bảo cơ sở hạ tầng luôn phù hợp với các chuẩn mực bảo mật đã định sẵn. Các mẫu cơ sở hạ tầng dưới dạng mã được đánh giá theo chính sách trước khi triển khai. Sau khi triển khai, khả năng giám sát vị thế liên tục giúp phát hiện sai lệch cấu hình, các quyền được cấp quá mức, mức rủi ro công khai và các quy tắc kết nối mạng không an toàn trên các môi trường đa đám mây.

Các biện pháp bảo vệ an toàn kho lưu trữ và môi trường phát triển tích hợp (IDE) giúp giảm thiểu rủi ro ngay ở giai đoạn sớm nhất. Các biện pháp bảo vệ kho lưu trữ ngăn chặn các bí mật bị lộ và các thành phần phụ thuộc bị tấn công trước khi hợp nhất. Các tiện ích mở rộng của IDE hiển thị phản hồi bảo mật theo thời gian thực khi nhà phát triển viết mã, giúp giảm thiểu công sức khắc phục sau đó.

Trong kỷ nguyên AI, DevSecOps cũng giải quyết cả vấn đề bảo mật chuỗi cung ứng mô hình và tập dữ liệu. Các đội ngũ xác thực nguồn dữ liệu huấn luyện, xác minh tính toàn vẹn của mô hình thông qua việc ký tạo phẩm và thực hiện hoạt động giám sát nhằm phát hiện hành vi giả mạo trong kho đăng ký mô hình. Công tác quản trị được mở rộng phạm vi áp dụng đối với mã do AI tạo, trong đó các quy trình xem xét tự động và kiểm tra chính sách sẽ đảm bảo đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật.

Các công cụ và nền tảng DevSecOps phổ biến

Các công cụ DevSecOps cung cấp khả năng tự động hóa, cũng như khả năng quan sát và kiểm soát cần thiết để đảm bảo an toàn cho quy trình phát triển hiện đại ở quy mô lớn. Các công cụ này giúp giảm thiểu việc đánh giá thủ công, thực thi chính sách một cách nhất quán và cung cấp cho các đội ngũ hiểu biết chung về rủi ro trên toàn bộ các quy trình và môi trường đám mây.

Các công cụ quản lý mã an toàn và thành phần phụ thuộc
, chẳng hạn như GitHub Advanced Security và SonarQube, xác định các lỗ hổng bảo mật và thông tin bí mật bị lộ trước khi chuyển mã đến môi trường sản xuất. Các công cụ này thực hiện quy trình kiểm thử bảo mật ứng dụng tĩnh, phân tích thành phần phần mềm, phát hiện thông tin bí mật trong kho lưu trữ và tiến hành các yêu cầu kéo, qua đó giúp nhà phát triển khắc phục rủi ro ngay từ sớm.

Khả năng tích hợp CI/CD và đảm bảo tính toàn vẹn của quy trình
trên các nền tảng, chẳng hạn như GitHub Actions, Jenkins và các plugin bảo mật của Azure DevOps, cho phép nhúng trực tiếp các biện pháp kiểm soát bảo mật vào quy trình xây dựng và phát hành. Các tích hợp này thực thi kiểm tra chính sách, xác thực tạo phẩm và chạy kiểm thử tự động trong suốt quy trình để ngăn mã có rủi ro cao chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Các giải pháp bộ chứa và nền tảng bảo vệ khối lượng công việc trên đám mây (CWPP) , bao gồm Microsoft Defender dành cho bộ chứa, Aqua và Prisma Cloud, quét hình ảnh bộ chứa và giám sát môi trường vận hành. Các giải pháp này giúp phát hiện cấu hình sai, hình ảnh dễ bị tấn công và các mối đe dọa hiện hoạt ảnh hưởng đến ứng dụng được đóng gói trong bộ chứa.

Các công cụ quản lý vị thế trên đám mây và giám sát sự tuân thủ, chẳng hạn như Microsoft Defender for Cloud và Azure Policy, liên tục đánh giá cơ sở hạ tầng so với các chuẩn mực bảo mật đã định sẵn. Các công cụ này giúp xác định sự sai lệch cấu hình, các quyền được cấp quá mức và những khoảng trống tuân thủ trên các môi trường đa đám mây.

Các nền tảng quản lý thông tin bí mật, trong đó có Azure Key Vault và HashiCorp Vault, giúp tập trung hóa việc lưu trữ cũng như xoay vòng thông tin xác thực và khóa mật mã, qua đó giảm thiểu rủi ro lộ thông tin bí mật trong mã nguồn hoặc quy trình. Các chương trình DevSecOps hiệu quả ưu tiên sử dụng những công cụ tích hợp trên các kho lưu trữ, quy trình và nền tảng đám mây. Khả năng liên tác hỗ trợ quy trình làm việc chung, giảm thiểu các xilô và giúp đội ngũ duy trì những biện pháp kiểm soát bảo mật nhất quán từ phát triển đến sản xuất.

Các biện pháp tốt nhất khi áp dụng DevSecOps cho quy trình phát triển hiện đại, an toàn

Các chương trình DevSecOps hiệu quả kết hợp tự động hóa, quản trị và văn hóa để tăng cường khả năng phục hồi trong khi vẫn duy trì tốc độ phân phối trong các môi trường đa đám mây phức tạp.

Áp dụng tư duy kiểm thử sớm
Tích hợp các yêu cầu bảo mật trong quá trình lập kế hoạch và thiết kế. Quét mã, các thành phần phụ thuộc và mẫu cơ sở hạ tầng ngay khi chúng được tạo chứ không phải sau khi triển khai. Khả năng phát hiện sớm giúp giảm chi phí khắc phục và ngăn các lỗ hổng bảo mật được chuyển sang các giai đoạn tiếp theo trong quy trình.

Tự động hóa hoạt động kiểm thử và thực thi tính tuân thủ
Nhúng trực tiếp quy trình kiểm thử bảo mật, xác thực chính sách và xác minh tạo phẩm vào quy trình làm việc CI/CD. Chính sách dưới dạng mã đảm bảo khả năng thực thi nhất quán các tiêu chuẩn nội bộ và quy định bên ngoài mà không bị tắc nghẽn bởi khâu đánh giá thủ công.

Áp dụng các biện pháp kiểm soát quy tắc đặc quyền tối thiểu
Giới hạn các quyền đối với kho lưu trữ, quy trình, tài khoản dịch vụ và khối lượng công việc trên đám mây. Thực thi cơ chế kiểm soát quyền truy cập dựa trên vai trò, quyền truy cập tức thời và lưu trữ thông tin bí mật được quản lý để giảm thiểu rủi ro dựa trên danh tính.

Ưu tiên sử dụng thông tin về mối đe dọa và phương thức xác thực liên tục
Sử dụng thông tin về mối đe dọa trên mạng để tăng cường khả năng quản lý lỗ hổng nhờ các dấu hiệu khai thác lỗ hổng hiện hoạt. Triển khai các nguyên tắc Zero Trust cho quy trình bằng cách xác thực mọi tạo phẩm bản dựng, danh tính và thành phần phụ thuộc. Liên tục xác thực cấu hình và các biện pháp kiểm soát khi môi trường thay đổi.

Giám sát liên tục và phản hồi nhanh chóng

Triển khai giám sát và đưa ra cảnh báo trong thời gian chạy để phát hiện mối đe dọa, sự sai lệch cấu hình và hành vi bất thường trong giai đoạn sản xuất. Các vòng lặp phản hồi tự động bảo đảm thông tin chuyên sâu về rủi ro được chuyển ngược lại cho các đội ngũ phát triển.

Xây dựng tinh thần trách nhiệm chung
Khuyến khích sự cộng tác giữa đội ngũ phát triển, bảo mật và vận hành. Bảo mật trở thành một phần của quy trình làm việc hằng ngày, được hỗ trợ bởi kỳ vọng từ ban lãnh đạo và các mục tiêu có thể đo lường.

Những thách thức phổ biến khi áp dụng DevSecOps

Áp dụng mô hình DevSecOps là một quy trình phức tạp cả về mặt tổ chức lẫn kỹ thuật. Các nhà lãnh đạo phải cân bằng giữa tốc độ, khả năng quản lý rủi ro và hiệu quả vận hành mà không cản trở sự cộng tác giữa các đội ngũ.

Việc cân bằng giữa tốc độ phân phối nhanh và các tiêu chuẩn bảo mật khắt khe vẫn là một trong những thách thức phổ biến nhất. Các đội ngũ phát triển được đánh giá theo tốc độ phát hành, trong khi các nhóm bảo mật lại tập trung vào giảm thiểu rủi ro. Nếu không có mục tiêu chung và các cơ chế kiểm soát tự động, những ưu tiên này có thể xung đột với nhau.

Sự phân tán công cụ và độ phức tạp khi tích hợp cũng tạo ra lực cản. Nhiều tổ chức theo thời gian sở hữu các công cụ quét, giám sát và tuân thủ hoạt động một cách hoàn toàn tách biệt. Công cụ bị phân mảnh làm tăng tình trạng mệt mỏi vì cảnh báo, làm phức tạp báo cáo và khiến việc duy trì thực thi chính sách nhất quán trên các quy trình và nền tảng đám mây trở nên khó khăn.

Khoảng cách kỹ năng giữa đội ngũ phát triển và bảo mật có thể làm chậm tiến độ. Các kỹ năng mang tính kỹ thuật liên quan đến đám mây không phải lúc nào cũng bao gồm kiến thức chuyên môn về lập trình an toàn hoặc quản trị danh tính. Đồng thời, các đội ngũ bảo mật có thể không quen lắm với quy trình làm việc CI/CD và cơ sở hạ tầng dưới dạng mã.

Việc duy trì tuân thủ trên các môi trường kết hợp và đa đám mây tạo thêm một lớp khó khăn nữa. Sự sai lệch chính sách, cấu hình không nhất quán và mô hình đội ngũ phân tán khiến việc chứng minh mức độ sẵn sàng cho công tác kiểm tra trở nên khó khăn hơn. Các tổ chức cũng đối mặt với những thách thức mới nổi. Việc tạo mã được tăng tốc bởi AI làm tăng khối lượng đầu ra và mức rủi ro của các lỗ hổng tiềm ẩn. Thông tin bí mật bị phân tán khắp các kho lưu trữ và tập lệnh tự động hóa làm tăng rủi ro liên quan đến danh tính. Sự sai lệch chính sách trong môi trường đa đám mây làm suy yếu các biện pháp kiểm soát quản trị. Việc xác định các chỉ số có ý nghĩa, chẳng hạn như thời gian trung bình để khắc phục, xu hướng tuổi thọ của lỗ hổng và mức giảm độ rủi ro, đòi hỏi sự thống nhất giữa các đội ngũ.

DevSecOps với Microsoft Security

Giải quyết các thách thức phổ biến khi áp dụng DevSecOps bằng cách hợp nhất việc quản lý vị thế, quản trị danh tính, thông tin về mối đe dọa và các biện pháp kiểm soát quy trình phát triển an toàn trong Microsoft Security.

Tình trạng phân tán công cụ và khả năng quan sát bị phân mảnh thường kìm hãm sự phát triển của DevSecOps. Microsoft Defender for Cloud hợp nhất các công cụ quản lý vị thế bảo mật trên đám mây, bảo mật DevOps và các biện pháp bảo vệ trong thời gian chạy trong một CNAPP duy nhất. Điều này giúp giảm độ phức tạp khi tích hợp và mang đến khả năng quan sát tập trung vào rủi ro trên mọi khía cạnh: mã, cơ sở hạ tầng, bộ chứa và khối lượng công việc trên môi trường đa đám mây.

Việc cân bằng giữa tốc độ phân phối với các tiêu chuẩn bảo mật khắt khe đòi hỏi phải có các cơ chế kiểm soát tự động. Các khả năng bảo mật của DevOps được tích hợp mở rộng vào kho lưu trữ và quy trình CI/CD, giúp các đội ngũ phát hiện lỗ hổng, thông tin bị lộ và cấu hình không an toàn trước khi triển khai. Việc thực thi chính sách và kiểm tra sự tuân thủ được vận hành liên tục, qua đó giảm các điểm nghẽn ở khâu đánh giá thủ công trong khi vẫn duy trì được sự phù hợp về mặt quản trị.

Rủi ro danh tính trên các quy trình và tài khoản dịch vụ có thể là một thách thức kéo dài. Các giải pháp của Microsoft Security áp dụng biện pháp kiểm soát nhận biết danh tính, nguyên tắc đặc quyền tối thiểu và khả năng giám sát liên tục các quyền trên tài nguyên đám mây. Cách tiếp cận này hỗ trợ các nguyên tắc Zero Trust trong quy trình phát triển và hạn chế cơ hội di chuyển ngang.

Các rủi ro mới nổi, chẳng hạn như việc tạo mã được tăng tốc bởi AI, tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng mô hình và sự sai lệch chính sách trong môi trường đa đám mây, đòi hỏi khả năng giám sát nhất quán và cách tiếp cận linh hoạt. Việc quản lý chính sách theo hướng tập trung và ưu tiên hành động dựa trên thông tin giúp các đội ngũ bảo mật chú trọng vào xử lý các khía cạnh có mức rủi ro lớn nhất, đồng thời tăng cường bảo mật đa đám mây trên các môi trường Azure, Amazon Web Services và Google Cloud Platform.

DevSecOps trở nên bền vững hơn khi khả năng bảo vệ vị thế, bảo vệ danh tính, bảo vệ trước mối đe dọa và khả năng tuân thủ vận hành như một hệ thống kết nối thay vì các công cụ rời rạc. Microsoft Security mang đến nền tảng tích hợp đó, giúp đảm bảo cân bằng tối ưu giữa tốc độ triển khai kỹ thuật và khả năng quản lý rủi ro ở cấp doanh nghiệp.

Các câu hỏi thường gặp

  • DevSecOps là viết tắt của cụm từ development (phát triển), security (bảo mật) và operations (vận hành). DevSecOps là phương pháp tích hợp các biện pháp bảo mật vào mọi giai đoạn trong vòng đời phát triển phần mềm. Thay vì xem bảo mật là bước rà soát cuối cùng, DevSecOps nhúng tính năng kiểm thử tự động, thực thi chính sách và kiểm tra tuân thủ vào quy trình lập kế hoạch, viết mã, xây dựng, triển khai và giám sát.
  • DevOps tập trung cải thiện khả năng cộng tác giữa đội ngũ phát triển và vận hành để tăng tốc quá trình phân phối phần mềm. DevSecOps xây dựng dựa trên mô hình đó bằng cách tích hợp các biện pháp kiểm soát bảo mật và sự tuân thủ liên tục vào cùng các quy trình làm việc. Phương pháp này đảm bảo tốc độ phân phối nhanh không tạo ra rủi ro không được quản lý trên mã, quy trình và môi trường đám mây.
  • DevSecOps là một phần trong chiến lược an ninh mạng rộng hơn. Cụ thể, phương pháp này áp dụng các biện pháp bảo mật cho hoạt động phát triển phần mềm và vận hành đám mây. Trong khi an ninh mạng bao gồm các lĩnh vực như bảo mật mạng và bảo vệ điểm cuối, DevSecOps tập trung vào bảo vệ mã, quy trình, cơ sở hạ tầng và khối lượng công việc trong toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm.
  • Khung DevSecOps tích hợp các biện pháp kiểm soát bảo mật vào từng giai đoạn của vòng đời phát triển phần mềm. Khung này bao gồm tính năng kiểm thử sớm, tự động quét lỗ hổng, chính sách dưới dạng mã, tính năng quản trị danh tính, giám sát sự tuân thủ liên tục và bảo vệ trong thời gian chạy. Khung này giúp cân bằng giữa tốc độ phát triển phần mềm và khả năng quản lý rủi ro nhất quán cũng như sự sẵn sàng cho các đợt kiểm tra.
  • DevSecOps hoạt động bằng cách nhúng tính năng kiểm thử bảo mật tự động và thực thi chính sách vào các quy trình tích hợp và phân phối liên tục (CI/CD). Các đội ngũ quét mã và các thành phần phụ thuộc trong quá trình phát triển, xác thực cơ sở hạ tầng trước khi triển khai, thực thi nguyên tắc đặc quyền tối thiểu và liên tục giám sát khối lượng công việc trong môi trường sản xuất để phát hiện các mối đe dọa và các cấu hình sai.

Theo dõi Microsoft Security

Tiếng Việt (Việt Nam) Quyền riêng tư về Sức khỏe người tiêu dùng Liên hệ với Microsoft Quyền riêng tư Quản lý cookie Điều khoản sử dụng Nhãn hiệu Giới thiệu về quảng cáo của chúng tôi