This is the Trace Id: 21fb9a2e705af620c7f041efb60ac69a
Bỏ qua để tới nội dung chính Microsoft Defender Microsoft Entra Microsoft Intune Microsoft Purview Microsoft Security Copilot Microsoft Sentinel Xem tất cả sản phẩm An ninh mạng hoạt động trên nền tảng AI Bảo mật đám mây Bảo mật và Quản trị dữ liệu Danh tính và quyền truy nhập mạng Quản lý quyền riêng tư và rủi ro Bảo mật dành cho AI Doanh nghiệp vừa và nhỏ Hoạt động bảo mật hợp nhất Zero Trust Giá cả Dịch vụ Đối tác Tại sao nên chọn Microsoft Security Nhận thức an ninh mạng Câu chuyện khách hàng Bảo mật 101 Bản dùng thử sản phẩm Sự công nhận trong ngành Microsoft Security Insider Báo cáo phòng vệ kỹ thuật số của Microsoft Trung tâm Ứng phó Bảo mật Blog Microsoft Security Các sự kiện Microsoft Security Microsoft Tech Community Tài liệu Thư viện nội dung kỹ thuật Đào tạo & chứng nhận Chương trình tuân thủ dành cho Microsoft Cloud Trung tâm Tin cậy Microsoft Service Trust Portal Microsoft Sáng kiến tương lai an toàn Trung tâm giải pháp kinh doanh Bắt đầu bản dùng thử Microsoft Security Azure Dynamics 365 Microsoft 365 Microsoft Teams Windows 365 Microsoft AI Không gian Azure Thực tế hỗn hợp Microsoft HoloLens Microsoft Viva Điện toán lượng tử Giáo dục Ô tô Dịch vụ tài chính Chính phủ Chăm sóc sức khỏe Sản xuất Bán lẻ Tìm đối tác Trở thành đối tác Mạng lưới Đối tác Microsoft Marketplace Các công ty phần mềm Blog Microsoft Advertising Trung tâm nhà phát triển Hướng dẫn sử dụng Sự kiện Cấp phép Microsoft Learn Microsoft Research Xem sơ đồ trang
Hai người đang nhìn vào màn hình máy tính.

Vận hành bảo mật (SecOps) là gì?

Tìm hiểu khái niệm SecOps, cách mô hình này đẩy nhanh quá trình phát hiện, điều tra và ứng phó với mối đe dọa, cùng các phương pháp hay nhất để xây dựng một chiến lược bảo mật vững chắc.
Vận hành bảo mật (thường được gọi tắt là SecOps) là một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với bảo mật, kết hợp con người, quy trình và công nghệ để tinh giản quy trình phát hiện, điều tra và ứng phó với mối đe dọa trên mạng. Khi các mối đe dọa trở nên tinh vi hơn và môi trường ngày càng phân tán, việc hiểu rõ khái niệm SecOps và cách triển khai hiệu quả mô hình SecOps là yếu tố then chốt để xây dựng một nền tảng vững chắc cho khả năng phòng thủ nhất quán, phối hợp.
  • SecOps kết nối con người, quy trình, và công nghệ, giúp đội ngũ bảo mật và vận hành CNTT phối hợp với nhau để bảo vệ tổ chức.
  • Việc áp dụng mô hình SecOps giúp tăng khả năng hiển thị mối đe dọa, giảm tác động của các sự cố vi phạm bảo mật, cải thiện khả năng tuân thủ và quản trị, đồng thời giảm chi phí.
  • Các thành phần cốt lõi của một chương trình SecOps bao gồm giám sát trung tâm điều hành an ninh (SOC), phát hiện và phân tích mối đe dọa, tìm kiếm mối đe dọa, ứng phó sự cố, cùng các công cụ nâng cao.
  • Đội ngũ SecOps xác định và xử lý rủi ro bảo mật theo một quy trình làm việc có tính lặp lại, bao gồm tiếp nhận cảnh báo, phân loại và điều tra, chuyển cấp, khắc phục, loại bỏ và khôi phục.
  • Những thách thức thường gặp của mô hình SecOps bao gồm số lượng cảnh báo lớn, thiếu hụt nhân lực, công cụ hoạt động rời rạc và thiếu khả năng hiển thị.
  • Mô hình SecOps đang không ngừng phát triển, kết hợp chuyên môn của con người với các công cụ hoạt động trên nền tảng AI để đẩy nhanh quá trình phát hiện và ứng phó với mối đe dọa.

Vì sao vận hành bảo mật lại quan trọng

Các mối đe dọa trên mạng đang gia tăng cả về tốc độ lẫn độ phức tạp trong toàn bộ môi trường CNTT, khi kẻ tấn công thử nghiệm thủ đoạn mới mỗi ngày. Mô hình SecOps có thể nâng cao năng lực an ninh mạng của tổ chức theo nhiều cách, bao gồm:

Tăng khả năng hiển thị mối đe dọa trong toàn bộ môi trường
Mô hình SecOps giúp các đội ngũ liên tục giám sát tín hiệu từ nhiều môi trường CNTT, bao gồm hạ tầng đa đám mây, tại chỗ, và đám mây lai. Nhờ khả năng hiển thị tập trung và các công cụ tự động, đội ngũ SecOps có thể chủ động hơn trong việc xác định và giảm thiểu các mối đe dọa bảo mật.

Giảm tác động của sự cố vi phạm bảo mật
SecOps giảm thiểu tác động của các sự cố vi phạm bảo mật nhờ khả năng phát hiện, phân loại và ứng phó sự cố nhanh hơn. Dù sự cố là một lần đăng nhập đáng ngờ hay một dạng phần mềm xấu mới xuất hiện, hệ thống đều có thể phát hiện sớm hơn. Điều này giúp củng cố các nỗ lực ngăn mất dữ liệu, đồng thời giảm nguy cơ gián đoạn hoạt động, tổn thất tài chính và những hậu quả liên quan đến tuân thủ quy định.

Hợp nhất đội ngũ CNTT và đội ngũ bảo mật
SecOps phá vỡ những rào cản truyền thống giữa đội ngũ vận hành CNTT và đội ngũ bảo mật bằng cách gắn kết các đội ngũ dựa trên khả năng hiển thị, quy trình làm việc và mục tiêu chung. Với cùng một góc nhìn về tình trạng hạ tầng, cấu hình và các tín hiệu bảo mật, đội ngũ CNTT và đội ngũ bảo mật có thể phối hợp hiệu quả hơn trong việc ứng phó và ngăn ngừa sự cố.

Cải thiện khả năng tuân thủ và quản trị
SecOps giúp tổ chức đáp ứng nhiều yêu cầu tuân thủ quy định và tiêu chuẩn ngành khác nhau, chẳng hạn như những tiêu chuẩn do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (NIST) và Quy định chung về việc bảo vệ dữ liệu (GDPR) đặt ra. Việc áp dụng các phương pháp hay nhất của SecOps (ví dụ: chuẩn hóa quy trình bằng văn bản, duy trì giám sát liên tục và theo dõi hành động ứng phó) cũng giúp đảm bảo tuân thủ các chính sách bảo mật cùng chiến lược và cấu trúc quản trị.

Mở rộng quy mô phòng thủ với bộ công cụ nâng cao
Việc đưa các công cụ bảo mật hoạt động trên nền tảng AI nâng cao cùng những công cụ bảo mật nâng cao khác vào vận hành giúp đội ngũ SecOps mở rộng quy mô phòng thủ một cách hiệu quả khi môi trường ngày càng mở rộng và phức tạp. Tự động hóa, máy học và phân tích giúp các đội ngũ đối chiếu khối lượng lớn dữ liệu đo từ xa, ưu tiên cảnh báo có mức độ rủi ro cao và ứng phó với mối đe dọa theo cách nhất quán hơn.

Giảm chi phí
Các cuộc tấn công qua mạng ngày càng gây thiệt hại nghiêm trọng (ví dụ: mã độc tống tiền và phần mềm xấu) khiến đội ngũ SecOps phải chủ động ngăn ngừa những sự cố vi phạm bảo mật tốn kém và các sự cố khác, đồng thời phải nhanh chóng hành động nếu chúng xảy ra. Bằng cách đầu tư sớm vào các công cụ nâng cao về phát hiện và ứng phó với mối đe dọa, đội ngũ SecOps có thể tránh hoặc giảm thiểu tổn thất tài chính cùng các hậu quả tiêu cực khác nhờ duy trì khả năng thích ứng và sẵn sàng trước những rủi ro mới xuất hiện.

Các thành phần cốt lõi của SecOps

SecOps có thể được xem là một bước phát triển của mô hình trung tâm điều hành an ninh (SOC) truyền thống. Trong mô hình đó, đội ngũ CNTT tập trung vào việc duy trì hoạt động tối ưu cho công nghệ vận hành doanh nghiệp, còn đội ngũ bảo mật giúp doanh nghiệp ngăn chặn các cuộc tấn công qua mạng và tuân thủ về dữ liệu cũng như các quy định khác.

Mô hình SecOps hiện đại giúp các tổ chức ưu tiên vấn đề bảo mật trong mọi hoạt động. Mô hình này đảm bảo đội ngũ bảo mật và đội ngũ CNTT gắn kết chặt chẽ hơn bằng cách thúc đẩy trách nhiệm chung về bảo mật, hỗ trợ cách tiếp cận chủ động hơn đối với công tác bảo vệ và tinh giản quy trình vận hành.

Mặc dù mỗi tổ chức xây dựng chương trình SecOps theo cách khác nhau, chương trình của bạn nên bao gồm các chức năng sau:
 
  • Giám sát SOC liên tục: Đội ngũ SecOps sử dụng các công nghệ giám sát SOC để theo dõi chặt chẽ những dấu hiệu hoạt động độc hại trong nhiều môi trường CNTT. Họ chủ động tìm kiếm hành vi bất thường, trường hợp vi phạm chính sách hoặc những dấu vết tấn công hệ thống sớm trên toàn bộ mạng, danh tính điểm cuối và ứng dụng.
  • Phân loại cảnh báo: Thay vì xử lý mọi cảnh báo theo cùng một cách, đội ngũ SecOps áp dụng quy trình phân loại có cấu trúc để tách biệt các cảnh báo gây nhiễu khỏi những rủi ro thực sự. Họ xem xét cảnh báo, thu thập ngữ cảnh và xác định xem sự cố là vô hại hay cần chuyển cấp. Họ cũng sử dụng các công cụ SecOps để tự động liên kết những cảnh báo có liên quan từ nhiều hệ thống và đối chiếu thành sự cố.
  • Ứng phó sự cố: Ứng phó sự cố là một thuật ngữ bao quát mọi hoạt động SecOps liên quan đến việc chuẩn bị, phát hiện, ứng phó và khôi phục sau các sự cố an ninh mạng. Mọi tổ chức đều cần một kế hoạch ứng phó sự cố hiệu quả, ghi rõ mục tiêu, chính sách, vai trò và trách nhiệm, cùng quy trình và giải pháp ứng phó sự cố.
  • Thông tin về mối đe dọa: Việc thu thập và phân tích thông tin về mối đe dọa liên quan đến các đối tượng tấn công đã biết, lỗ hổng, phần mềm xấu và chiến dịch đang hoạt động là một chức năng quan trọng của SecOps. Bằng cách đưa thông tin này vào hoạt động hàng ngày, đội ngũ SecOps có thể ưu tiên các hoạt động phát hiện và chủ động thực hiện những biện pháp bảo vệ tổ chức.
Ngoài ra, đội ngũ SecOps nên cân nhắc sử dụng các công cụ sau để giúp giữ an toàn cho tổ chức:
 
  • Quản lý sự kiện và thông tin bảo mật (SIEM): Đội ngũ SecOps sử dụng hệ thống SIEM để thu thập và phân tích nhật ký sự kiện từ toàn bộ môi trường số theo thời gian thực, đồng thời đối chiếu dữ liệu nhằm hỗ trợ phát hiện các mối đe dọa. Dữ liệu này thường được nạp vào một hồ dữ liệu tập trung để lưu trữ mở rộng và phân tích dài hạn. Đóng vai trò then chốt trong hoạt động giám sát SOC hiệu quả, hệ thống SIEM cung cấp góc nhìn tập trung và kịp thời về các hoạt động, giúp các đội ngũ điều tra những mẫu hành vi đáng ngờ và theo dõi các xu hướng dài hạn. Hệ thống SIEM cũng cho phép đội ngũ SecOps trực tiếp truy cập, tiếp nhận và khai thác thông tin về mối đe dọa trên quy mô lớn.
  • Điều phối, tự động hóa và phản ứng an ninh mạng (SOAR): Chuyên viên phân tích sử dụng các công cụ SOAR để xử lý những tác vụ lặp lại (ví dụ: thu thập ngữ cảnh hoặc cập nhật phiếu yêu cầu), từ đó tập trung vào các hoạt động mang lại giá trị cao hơn. Quy trình tự động hóa vẫn hoàn toàn do con người điều hướng, trong đó chuyên viên phân tích là người quyết định thời điểm và cách thức thực thi quy trình làm việc.
  • Phát hiện và ứng phó mở rộng (XDR): Giải pháp XDR hợp nhất dữ liệu đo từ xa có độ chi tiết cao và các tín hiệu khác từ toàn bộ môi trường của tổ chức, bao gồm điểm cuối, email, danh tính, tài nguyên đám mây và mạng. Nhờ vậy, chuyên viên phân tích có thể quan sát toàn diện và hiểu rõ cách một cuộc tấn công di chuyển qua các hệ thống. Giải pháp XDR được phát triển từ giải pháp phát hiện và ứng phó tại điểm cuối (EDR), vốn giám sát các thiết bị vật lý kết nối với mạng, bao gồm máy tính, thiết bị di động, máy chủ, máy ảo, thiết bị nhúng và thiết bị IoT.
  • Bảo mật đám mây: Giải pháp bảo mật đám mây giúp bảo vệ dữ liệu, ứng dụng và khối lượng công việc khi chúng được di chuyển lên và vận hành trên đám mây. Bằng cách nhúng bảo mật vào mọi lớp, những giải pháp này giúp các đội ngũ dễ dàng quản lý rủi ro, đáp ứng yêu cầu tuân thủ và ứng phó nhanh chóng khi sự cố phát sinh, ngay cả trong môi trường đám mây lai hoặc đa đám mây phức tạp.
Đội ngũ SecOps cũng thường áp dụng mô hình Zero Trust, hoạt động dựa trên nguyên tắc cốt lõi của Zero Trust: không tin tưởng, luôn xác minh. Kiến trúc Zero Trust xác thực mọi người dùng và thiết bị trước khi cho phép truy cập tài nguyên, bất kể các đối tượng đó nằm bên trong hay bên ngoài mạng doanh nghiệp.

Quy trình hoạt động hàng ngày của SecOps

Một chương trình SecOps thành công là sự kết hợp giữa chuyên môn của con người với các công cụ có sự hỗ trợ của AI cùng những quy trình làm việc tự động, có tính lặp lại.

Để bắt đầu, đội ngũ SecOps thường xác định và xử lý rủi ro bảo mật theo quy trình làm việc sau:
 
  1. Tiếp nhận cảnh báo: Chuyên viên phân tích bảo mật bắt đầu bằng việc xem xét cảnh báo từ các công cụ giám sát. Sau đó, họ phân loại thông báo, thu thập chi tiết và xác thực xem có cần điều tra sâu hơn hay không.
  2. Phân loại và điều tra: Đối với những cảnh báo cần chú ý nhiều hơn, chuyên viên phân tích sẽ đi sâu vào nhật ký, đối chiếu sự kiện và tìm kiếm các dấu vết tấn công hệ thống. Các công cụ AI giúp phát hiện mẫu hành vi, giải thích hoạt động đáng ngờ và tóm tắt những tín hiệu liên quan, nhưng chuyên viên phân tích vẫn là người nắm quyền quyết định.
  3. Chuyển cấp: Nếu một sự cố gây ra rủi ro thực sự, chuyên viên phân tích sẽ chuyển cấp sự cố đó cho đội ngũ ứng phó sự cố hoặc các vai trò chuyên trách, chẳng hạn như đội ngũ quản lý danh tính hoặc kiến trúc sư đám mây.
  4. Khắc phục: Trong quá trình ứng phó sự cố, đội ngũ SecOps sẽ nỗ lực ngăn chặn mối đe dọa. Các biện pháp có thể bao gồm chặn tài khoản, cô lập điểm cuối, cập nhật quy tắc tường lửa hoặc áp dụng bản vá.
  5. Loại bỏ và khôi phục: Sau khi kiểm soát được rủi ro trước mắt, các đội ngũ sẽ loại bỏ thành phần độc hại và khôi phục hệ thống. Họ cũng ghi lại các hành động đã thực hiện và đảm bảo hệ thống trở lại trạng thái an toàn.
Trong quy trình làm việc này, hoạt động ứng phó sự cố cũng được chia thành các giai đoạn chính. NIST cùng các tổ chức khác đã xây dựng những khung chuẩn có đôi chút khác biệt về vòng đời ứng phó sự cố, nhưng hầu hết các phương pháp đều bao gồm 5 giai đoạn:
 
  1. Chuẩn bị: Đảm bảo đội ngũ, công cụ và quy trình SecOps luôn sẵn sàng trước khi sự cố xảy ra. Giai đoạn này bao gồm việc xác định vai trò và lộ trình chuyển cấp, duy trì cẩm nang ứng phó và tinh chỉnh quy tắc phát hiện. Thiết lập các chỉ số hiệu suất như thời gian phát hiện trung bình (MTTD) và thời gian ứng phó trung bình (MTTR) để đánh giá mức độ sẵn sàng và xác định những lĩnh vực cần cải thiện.
  2. Phát hiện: Tập trung vào việc xác định các sự cố bảo mật tiềm ẩn sớm nhất có thể. Chuyên viên phân tích sẽ giám sát cảnh báo, nhật ký và tín hiệu để xác định xem hoạt động có phải là mối đe dọa thực sự cần điều tra hay không.
  3. Ngăn chặn: Hạn chế tác động của một sự cố đã được xác nhận bằng cách cô lập các hệ thống bị ảnh hưởng, vô hiệu hóa các tài khoản bị xâm phạm, chặn lưu lượng truy cập độc hại và bảo toàn bằng chứng để ngăn chặn thiệt hại thêm.
  4. Loại bỏ: Loại bỏ nguyên nhân gốc rễ của sự cố. Chuyên viên phân tích sẽ loại bỏ phần mềm xấu, khắc phục các lỗ hổng đã bị khai thác, thu hồi quyền truy cập của kẻ tấn công và xác thực rằng các cơ chế duy trì đã được gỡ bỏ.
  5. Khôi phục: Khôi phục hệ thống và hoạt động về trạng thái bình thường, an toàn. Các đội ngũ sẽ đưa hệ thống hoạt động trở lại, xác thực hiệu quả của các biện pháp khắc phục, giám sát dấu hiệu tái diễn và xác nhận môi trường ổn định trước khi khôi phục hoàn toàn hoạt động.
Để đạt hiệu quả, quy trình làm việc của SecOps phụ thuộc vào sự phối hợp liên tục giữa các thành viên trong đội ngũ. Ví dụ, kỹ sư bảo mật và chuyên viên phân tích bảo mật phải cùng nhau lập kế hoạch và xây dựng mô hình bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tổ chức khỏi các cuộc tấn công qua mạng. Trong khi kỹ sư tập trung vào việc xây dựng một kiến trúc bảo mật vững chắc, chuyên viên phân tích sẽ giám sát và ứng phó với các mối đe dọa trong kiến trúc đó. Thông qua các công cụ hợp nhất, họ có thể chia sẻ thông tin cần thiết để ngăn ngừa gián đoạn.

Ngoài việc xử lý các sự cố đang diễn ra, đội ngũ SecOps còn chủ động bảo vệ tổ chức thông qua các hoạt động sau:
 
  • Tìm kiếm mối đe dọa: Chuyên viên phân tích chủ động tìm kiếm những mối đe dọa ẩn, chưa xác định hoặc đang diễn ra mà đã lọt qua các công cụ phát hiện tự động và quy trình cảnh báo thông thường. Thay vì chờ cảnh báo, họ giả định rằng kẻ tấn công có thể đã ở trong môi trường và tìm kiếm các dấu vết tấn công hệ thống tinh vi, hành vi đáng ngờ cũng như kỹ thuật của kẻ tấn công trên toàn bộ điểm cuối, danh tính, nhật ký và hoạt động mạng.
  • Quản lý lỗ hổng: Đội ngũ SecOps tìm kiếm những lỗ hổng tiềm ẩn trong các biện pháp bảo mật của tổ chức. Đội ngũ SecOps sẽ cùng nhau xác định và xử lý các lỗ hổng này trước khi kẻ xấu có thể khai thác. Quản lý lỗ hổng: Quản lý lỗ hổng là gì?Quản lý lỗ hổng bao gồm việc quét hệ thống, ứng dụng và hạ tầng để tìm ra điểm yếu và khắc phục.
  • Nhận thức và đào tạo về bảo mật: Nhận thức về an ninh mạng là yếu tố quan trọng đối với mọi người dùng trong mạng lưới và đội ngũ SecOps thường chịu trách nhiệm đào tạo người dùng về những thủ đoạn phổ biến mà tội phạm mạng có thể sử dụng. Một đội ngũ SecOps hiệu quả có thể củng cố vị thế bảo mật tổng thể bằng cách xây dựng văn hóa ưu tiên bảo mật, cung cấp thông tin trong tổ chức.

Những thách thức phổ biến trong vận hành bảo mật

Tất cả đội ngũ SecOps đều phải đối mặt với những thách thức chung trong quá trình bảo vệ tổ chức và người dùng trước tội phạm mạng. Một số thách thức chính bao gồm:

Xử lý số lượng cảnh báo lớn và bỏ sót mối đe dọa
Các cuộc tấn công qua mạng đang gia tăng về tần suất qua từng năm, trong khi nhiều tội phạm mạng có nguồn lực dồi dào và động lực rõ ràng. Điều này tạo ra một lượng lớn dữ liệu về mối đe dọa trên mạng và kéo theo số lượng cảnh báo khổng lồ mà đội ngũ SecOps phải sàng lọc. Đặc biệt, những cảnh báo giả có thể khiến chuyên viên phân tích bị quá tải. Nếu không được tinh chỉnh kỹ lưỡng, các sự cố nghiêm trọng có thể bị bỏ sót.

Khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực
Lĩnh vực an ninh mạng luôn phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực có kỹ năng, khiến việc tuyển dụng và giữ chân các chuyên gia giàu kinh nghiệm trở nên khó khăn. Nhiều vị trí bảo mật có thể bị bỏ trống trong nhiều tháng. Khi khối lượng công việc tăng lên, các công cụ tự động có thể giúp chuyên viên phân tích làm việc hiệu quả hơn và giảm bớt cảm giác quá tải. Ngoài ra, một số tổ chức còn thuê nhà cung cấp dịch vụ an ninh mạng để thực hiện các chức năng SecOps quan trọng, bao gồm giám sát, phát hiện và ứng phó.

Quản lý môi trường CNTT đa dạng
Hạ tầng kỹ thuật số ngày càng mở rộng (bao gồm dữ liệu tại chỗ cũng như trên nhiều đám mây, email, ứng dụng và điểm cuối phân tán về mặt địa lý) có thể khiến những đội ngũ SecOps đang sử dụng các hệ thống cũ khó có được góc nhìn duy nhất về mọi thứ cần bảo vệ. Khả năng hiển thị bị phân mảnh sẽ làm chậm quá trình phát hiện và điều tra.

Tích hợp các công cụ bảo mật hiện đại
Các hệ thống cũ cũng có thể không tạo ra nhật ký hoặc tín hiệu cần thiết cho hoạt động phân tích bảo mật hiện đại. Việc tích hợp những hệ thống này với các công cụ tự động mới hơn đòi hỏi phải có kế hoạch và cấu hình cẩn thận, nhưng hoàn toàn xứng đáng với công sức bỏ ra. Về lâu dài, việc này giúp các đội ngũ SecOps không phải liên tục chuyển qua lại giữa các công cụ và đối chiếu dữ liệu về mối đe dọa trên mạng theo cách thủ công.

Đón đầu các mối đe dọa không ngừng thay đổi
Kẻ tấn công liên tục thử nghiệm các kỹ thuật mới, vốn đang ngày càng trở nên tinh vi và gây thiệt hại nghiêm trọng hơn. Đội ngũ SecOps cần các công cụ nâng cao và thông tin về mối đe dọa theo thời gian thực để nhanh chóng phát hiện, ứng phó với những động thái mới nhất của kẻ tấn công, đặc biệt là các cuộc tấn công dựa trên danh tính, sự cố vi phạm dữ liệu do cấu hình sai trên đám mây và các biến thể phần mềm xấu mới xuất hiện.

Xây dựng chương trình SecOps vững mạnh

Dưới đây là các phương pháp hay nhất có thể giúp tổ chức của bạn xây dựng và cải thiện chương trình SecOps, từ đó củng cố vị thế bảo mật:
 
  1. Triển khai kiến trúc Zero Trust để giảm thiểu bề mặt tấn công và hỗ trợ công tác quản lý quyền truy cập đặc quyền.
  2. Tự động hóa các tác vụ lặp lại bằng tính năng tự động hóa được tích hợp sẵn trong các công cụ XDR, EDR và bảo mật đám mây, cũng như sử dụng SOAR cho các nhu cầu phức tạp hơn.
  3. Thường xuyên tổ chức các bài tập mô phỏng trên giấy và diễn tập ứng phó sự cố để giúp các đội ngũ thực hành trong điều kiện thực tế.
  4. Liên tục tinh chỉnh quy tắc phát hiện và nguồn thông tin về mối đe dọa để đảm bảo hoạt động giám sát SOC luôn chính xác.
  5. Đo lường và tối ưu hóa các chỉ số hiệu suất chính như MTTD và MTTR để không ngừng cải thiện.

Tương lai của vận hành bảo mật

Tương lai của SecOps sẽ được định hình dựa trên nhu cầu về tốc độ, quy mô và tính linh hoạt. Khi các hệ sinh thái số ngày càng trở nên phức tạp và công nghệ không ngừng phát triển, hoạt động vận hành bảo mật cũng phải thích ứng để đón đầu các rủi ro mới. Dưới đây là một số xu hướng mới nổi:
 
  • Ứng dụng AI trong quy trình phát hiện mối đe dọa. Đội ngũ SecOps sẽ ngày càng phụ thuộc vào AI và máy học để phân loại cảnh báo, phát hiện hành vi bất thường, đối chiếu các tín hiệu mờ nhạt, tự động hóa quy trình ứng phó và đề xuất biện pháp xử lý tiếp theo. Các công cụ cũng sẽ sử dụng mô hình dự đoán cùng đồ thị mối quan hệ để hiểu rõ hơn về mức rủi ro và dự đoán các mẫu tấn công. Con người vẫn sẽ nắm toàn quyền kiểm soát, dẫn dắt quy trình làm việc và xác thực các hành động quan trọng.
  • Ứng phó nhanh hơn nhờ tự động hóa. Các nền tảng SOC sẽ giảm đáng kể thời gian hiện diện của kẻ tấn công và mức rủi ro bằng cách tự động kích hoạt các biện pháp ngăn chặn (ví dụ: chấm dứt phiên, đặt lại thông tin xác thực hoặc cô lập điểm cuối) dưới sự giám sát của con người đối với những quyết định nhạy cảm. Ngoài ra, các quy trình làm việc dựa trên tác nhân sẽ giúp chuyên viên phân tích tập trung vào công việc có tác động lớn hơn bằng cách thực thi những tác vụ thông thường một cách nhất quán và nhanh chóng.
  • Chuyển sang mô hình điện toán đám mây. Các tổ chức sẽ tiếp tục triển khai môi trường SOC trên nền tảng đám mây để dễ dàng mở rộng quy mô, tập trung hóa dữ liệu, tăng tính linh hoạt và hỗ trợ hoạt động trên phạm vi toàn cầu. Họ cũng sẽ tận dụng các dịch vụ bảo mật dưới dạng dịch vụ (SECaaS) như dịch vụ phát hiện và ứng phó được quản lý để giải quyết tình trạng thiếu hụt chuyên gia bảo mật có kỹ năng một cách tiết kiệm chi phí.

Giải pháp của Microsoft cho SecOps

Là đơn vị dẫn đầu ngành đang định hình các chiến lược SecOps thế hệ mới, Microsoft cam kết hỗ trợ các tổ chức bảo vệ môi trường của mình. Các chiến lược thành công không chỉ dựa trên việc áp dụng những phương pháp hay nhất, mà còn đòi hỏi một nền tảng SecOps hợp nhất cho phép các đội ngũ bảo mật và vận hành phối hợp với nhau thông qua những công cụ thông minh. Với các giải pháp phù hợp, đội ngũ SecOps có thể xác định rủi ro sớm hơn, ứng phó sự cố nhanh hơn và xây dựng vị thế bảo mật vững chắc.

Microsoft cung cấp một bộ giải pháp bảo mật kết nối toàn diện, hoạt động trên nền tảng AI, bao gồm:
 
  • Microsoft Sentinel: Giải pháp SIEM trên nền tảng đám mây có khả năng tập hợp nhật ký từ toàn bộ tổ chức, đồng thời sử dụng các công cụ phân tích nâng cao để hỗ trợ chuyên viên phân tích phát hiện mối đe dọa trên quy mô lớn.
  • Microsoft Defender: Giải pháp phát hiện và ứng phó mở rộng có khả năng hợp nhất tín hiệu từ các điểm cuối, hệ thống danh tính, email và tài nguyên đám mây, giúp đội ngũ SecOps nắm được toàn bộ phạm vi của các cuộc tấn công.
  • Microsoft Entra: Các giải pháp quản lý danh tính và quyền truy cập giúp bảo mật quá trình xác thực, bảo vệ quyền truy cập và thực thi nguyên tắc quyền truy cập đặc quyền tối thiểu trong toàn bộ môi trường của bạn.
Tìm hiểu thêm về cách đón đầu các mối đe dọa bằng những giải pháp bảo mật hoạt động trên nền tảng AI từ Microsoft.

Các câu hỏi thường gặp

  • SecOps tập trung vào việc phát hiện, điều tra và ứng phó với mối đe dọa, còn DevOps tập trung vào việc phát triển và vận hành. Một số tổ chức sử dụng thuật ngữ DevSecOps để mô tả việc tích hợp bảo mật vào giai đoạn sớm hơn trong vòng đời phát triển phần mềm, nhưng SecOps vẫn tập trung vào việc bảo vệ môi trường hàng ngày.
  • SecOps chịu trách nhiệm giám sát môi trường, phát hiện mối đe dọa, điều tra hoạt động đáng ngờ và điều phối hoạt động ứng phó. SecOps còn quản lý các tác vụ mang tính chủ động như tìm kiếm mối đe dọa, quản lý lỗ hổng và cải thiện quy tắc phát hiện.
  • SecOps mô tả phương pháp tiếp cận an ninh mạng, trong đó một đội ngũ hợp nhất gồm chuyên gia bảo mật và CNTT sẽ phối hợp với nhau để đảm bảo an toàn cho tổ chức mà vẫn đảm bảo vận hành hiệu quả. Trung tâm điều hành an ninh (SOC) là trung tâm vận hành vật lý, ảo hoặc lai dành cho các đội ngũ SecOps.
  • Cẩm nang sẽ vạch ra các bước mà đội ngũ SecOps cần thực hiện trong quá trình xử lý sự cố, từ khâu phát hiện, ngăn chặn cho đến loại bỏ và khôi phục. Cẩm nang này cũng xác định vai trò, kênh liên lạc và các bước xác thực.
  • Các nguyên tắc Zero Trust giúp tăng cường SecOps bằng cách giảm rủi ro và ngăn chặn các cuộc tấn công di chuyển ngang qua các môi trường CNTT. Đội ngũ SecOps sử dụng những nguyên tắc này để xác thực quyền truy cập, giám sát tín hiệu liên tục và ứng phó nhanh khi phát hiện hoạt động không tuân thủ chính sách.

Theo dõi Microsoft Security

Tiếng Việt (Việt Nam) Quyền riêng tư về Sức khỏe người tiêu dùng Liên hệ với Microsoft Quyền riêng tư Quản lý cookie Điều khoản sử dụng Nhãn hiệu Giới thiệu về quảng cáo của chúng tôi